
any question artinya->p án: C · Giải thích: · Kiến thức: Từ vựng – Từ loại · A. will (n): ý chí, ý muốn · B. willing (adj): sẵn lòng · C. willingness (n): sự sẵn lòng · D
any question artinya->any question artinya | Choose the best answer to complete each